베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mệt phờ người" (1)
mệt phờ người

영어
형용사be completely exhausted
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
he is exhausted from walking all day
관련 단어 "mệt phờ người" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mệt phờ người" (1)
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
he is exhausted from walking all day
